8. Đường dẫn
Hầu hết tất cả các khu vườn Nhật Bản trong nghiên cứu đều có tường bao quanh vườn, và những khu vườn này thường được kết hợp với thảm thực vật, điều này không chỉ giúp tăng cường khả năng giảm tiếng ồn, mà còn là một phương tiện kết nối không gian khu vườn và phân định nó với thế giới bên ngoài. Cùng với đó, các con đường cũng có tầm quan trọng là chúng hướng dẫn khách truy cập qua một hang động theo cách mà bố cục mở ra như dự định của nhà thiết kế. Lối đi đã trở thành một phần không thể thiếu của vườn Nhật, chúng thường được làm bằng đá, sỏi, cát hoặc đất cứng và được thiết kế cẩn thận, có chủ đích để người xem có những góc nhìn đẹp nhất. Các lối đi cũng được sử dụng để phân chia các khu vực khác nhau trong khu vườn.

Một số kiểu lối đi trong phong cách sân vườn Nhật Bản
9. Thực vật
Thực vật trong vườn được lựa chọn một cách cẩn thận, không chỉ dựa vào vào vẻ đẹp của hoa, cành lá mà còn phải dựa vào hình dáng, cấu trúc của cây. Việc sử dụng cỏ để tạo ra những bãi cỏ bắt đầu vào đầu thời kỳ Edo và được củng cố vào thời kỳ Minh Trị sau cuộc xâm lược của văn hóa phương Tây. Lựa chọn, sử dụng những loại thực vật bản địa và phù hợp với khí hậu, thời tiết ở nơi trồng là cần thiết để tạo nên một thiết kế sân vườn bền vững hơn. Các cây lá kim được trồng trên các sườn đồi theo chiều ngang, tạo nền cho các bụi hoa được sử dụng ở tiền cảnh, làm cho cảnh quan có chiều sâu và chi tiết hơn so với ban đầu.

Thực vật trong vườn được lựa chọn một cách cẩn thận
Bảy nguyên tắc cơ bản theo truyền thống được đưa vào khu vườn là: đối xứng (fukinsei), đơn giản (kanso), chặt chẽ (koko), tự nhiên (shizen), sâu sắc và bí ẩn (yugen), không thế giới (datsuzoku), trầm tĩnh và bình tĩnh ( seijaku). Sân vườn cảnh quan là một phương tiện động sử dụng các vật liệu tự nhiên, phát triển, thay đổi liên tục.
Bốn loại cây được sử dụng trong các khu vườn Nhật Bản: cây thường xanh lá rộng, cây tùng bách, cây lá kim và tre. Hầu hết các loại cây thường xanh lá rộng phổ biến bao gồm hoa trà, đỗ quyên, yatsude, pasania và sồi. Cây rụng lá bao gồm mận, anh đào, phong, liễu, bạch quả,…. Các loại cây lá kim thường được sử dụng bao gồm cây thông, cây bách Nhật Bản (hinoki), cây tuyết tùng Nhật Bản hoặc cây tùng bách (sugi) và cây linh sam,…

Khung cảnh thiên nhiên trong vườn chùa Rokuon-ji ở Kyoto
Tre được sử dụng một cách thận trọng vì nó phát triển nhanh và có thể nhanh chóng chắn hết không gian của khu vườn. Giống như đá, cây cối thường được sắp xếp theo các bố cục ba góc hoặc hình chóp để tạo ra sự cân bằng lực không đối xứng. Các loài thực vật khác nhau thường được trồng với nhau để tạo ra sự tương phản về hình thức và màu sắc. Cần chú ý trồng cây ở những khu vực tương tự như nơi chúng sẽ phát triển trong tự nhiên.
Công dụng của hoa, cây cảnh và bụi cây đóng góp vào cấu trúc tổng thể cơ bản của một khu vườn, nhưng cũng giống như các loại cây khác, chúng có nhiều cách sử dụng khác nhau. Ví dụ, cây cối và cây bụi cung cấp bóng râm, làm gián đoạn tầm nhìn xa, sàng lọc các yếu tố không mong muốn bên ngoài khu vườn, đóng khung “phong cảnh mượn” và cung cấp đường viền cho các khu vực được chọn làm điểm nhấn.

Công dụng của hoa, cây cảnh và bụi cây đóng góp vào cấu trúc tổng thể cơ bản của một khu vườn
Thảm thực vật cũng được sử dụng để tạo ra sự chuyển đổi giữa các cảnh trong một khu vườn đi dạo, do đó thống nhất toàn bố cục. Cây không hoa và cây bụi có thể cung cấp bối cảnh tương đối đồng nhất cho các bố cục như sắp xếp đá. Đối với vườn Nhật thì việc lựa chọn và bố trí sắp xếp cây trồng bao gồm cả việc khống chế kích thước và hình dáng của từng cây trong vườn. Phẩm chất của khu vườn tuỳ thuộc vào sự cố định cây trồng trong một hình dáng nhất định.
10. Cá Koi
Cá chép Koi ( theo tiếng Nhật là 鯉 (Lý)/ こい Hepburn: Koi?, "Cá chép") hay cụ thể hơn là cá chép Nishikigoi (theo tiếng Nhật là 錦鯉 (Cẩm Lý)/ にしきこい Hepburn: Nishikikoi). Nishikigoi – Nghĩa là cá chép nhiều màu.

Một số loại cá Koi Nhật
Hai con vật khác thường được đặt trong vườn Nhật Bản: rùa và cá chép. Cá chép Koi có nguồn gốc từ cá chép đen ( Black common carp hay Mogoi) và được mang từ Trung Quốc sang Nhật Bản và được người Nhật tạo ra đột biến màu sắc với ba dạng màu đầu tiên là Koi đỏ, trắng và vàng nhạt từ năm 1804 –1830. Trong một số khu vườn, chẳng hạn như Konchi-in, cá chép và rùa sống cạnh nhau, tạo ra những cảnh tượng tuyệt diệu và thỉnh thoảng là những tia nước. Cả cá chép và rùa đều có thể tạo ra những tiếng bắn khá lớn, một hiệu ứng khiến du khách thích thú và có thể kích thích khả năng “lắng nghe” môi trường ở mức cao và chủ động (so với “thính giác” thụ động).
Cá chép Koi là điềm may mắn đối với người Nhật. Ngoài ra, đối với người chơi cá koi, mỗi đặc điểm màu sắc của cá cũng mang những ý nghĩa riêng:
-
- Cá trắng khoang đỏ mang ý nghĩa thành công trong sự nghiệp.
- Cá trắng khoang đen hoặc cá thuần đen: nhắn nhủ cuộc sống không đứng yên mà luôn biến động và thay đổi liên tục.
- Cá thân xám bạc là biểu tượng cho“mã đáo thành công”.
- Cá vàng: cầu mong tài lộc, an khang.
11. Chòi nghỉ
Chòi nghỉ là những công trình kiến trúc nơi người ta có thể nghỉ ngơi, ngắm trăng hoặc thưởng thức trà. Chòi nghỉ có nhiều loại từ hình dạng đơn giản nhất, chẳng hạn như “hình ô”, đến những chòi nghỉ với cấu trúc phức tạp với sàn nâng và chiếu tatami. Chòi nghỉ thường thấy nhất trong vườn trà roji và những khu vườn tản bộ lớn. Trong vườn trà roji, chúng được sử dụng làm nơi để ngồi trong khi chờ đợi để triệu tập khách đến trà đạo. Ở trong những khu vườn dạo bộ, chúng được dùng làm nơi nghỉ ngơi. Các loại chòi nghỉ thường có tầm nhìn rộng ra khung cảnh xung quanh.

Một số hình ảnh chòi nghỉ trong vườn Nhật
Hy vọng bài viết trên của Gspace sẽ mang đến cho quý bạn đọc những thông tin hữu ích. Hãy liên hệ với chúng tôi tại đây để được tư vấn thêm về các ý tưởng thiết kế cảnh quan sân vườn phong cách Nhật Bản nhé!
